Giá long môn gọi là cổng biển báo, taxi thành 'xe bốn bánh thuê riêng có đồng hồ tính tiền theo cây số'?

Admin
Bạn đọc gửi ý kiến đến Tuổi Trẻ tranh luận xung quanh việc dùng từ giá long môn khi cho rằng còn nhiều từ khác dễ nghe hơn, sao phải dùng từ này?
'Giá long môn': Có thể từ lạ thành quen không? - Ảnh 1.

Minh họa AI

Sự xuất hiện của cụm từ "giá long môn" gần đây đã khơi lại những tranh luận sôi nổi về việc dùng từ mượn trong tiếng Việt. Nhiều ý kiến đề xuất thay thế thuật ngữ này bằng các từ thuần Việt để người dân dễ hiểu hơn.

Tuy nhiên, nhìn từ góc độ ngôn ngữ học, đây là một hiện tượng thú vị khi nhiều người quan tâm với từ mượn.

Thực tế, chúng ta vẫn hằng ngày sử dụng tự nhiên hàng loạt từ gốc ngoại lai. Từ phương tiện giao thông, kỹ thuật (taxi, xe buýt, ca nô, ta luy, hộ lan, phanh...) cho đến đời sống, ẩm thực (bác sĩ, khán giả, cà phê, cà ri...).

Vậy vì sao "giá long môn" lại gây tranh cãi, trong khi vô vàn từ mượn khác lại dễ được chấp nhận hơn?

Giá long môn gọi là cổng biển báo, xe buýt gọi là gì?

Vay mượn từ vựng là quy luật ngôn ngữ phổ quát do sự giao thoa về văn hóa, thương mại và công nghệ. Không một ngôn ngữ nào trên thế giới hoàn toàn "thuần khiết".

Cấu trúc từ vựng của mọi quốc gia luôn bao gồm hai bộ phận chủ yếu: từ thuần/bản ngữ và từ mượn/ngoại lai. Trong tiếng Việt, từ mượn chiếm khoảng 30% đến hơn 60% vốn từ vựng; tỉ lệ này ở tiếng Anh, tiếng Nhật hay tiếng Hàn thậm chí lên đến 60-75%.

Một từ mượn được xã hội chấp nhận hay không phần lớn phụ thuộc vào thời gian tồn tại và mức độ phổ quát của nó. Khi một sự vật mới du nhập mà tiếng bản ngữ chưa có khái niệm tương đương, chúng ta thường tiếp nhận tên gọi gốc rồi cải biến để sử dụng.

Qua quá trình giao thoa văn hóa, những thuật ngữ này trải qua bộ lọc khắt khe của thời gian để từ lạ hóa quen.

Hãy nhìn vào những chiếc xe buýt hay taxi ngày nay. Khi mới xuất hiện ở Hà Nội vào nửa đầu thế kỷ XX, chúng từng rất xa lạ, nhưng giờ đây đã được "nhập tịch" và Việt hóa hoàn toàn cả về ngữ âm lẫn ngữ nghĩa. Chúng đã trở thành một phần hữu cơ của tiếng Việt thay vì là yếu tố ngoại lai đứng bên lề.

Sự dịch chuyển này diễn ra liên tục theo dòng chảy thời đại. Nếu 50 năm trước, tiếng Việt dày đặc các địa danh phiên âm Hán - Việt như Á Căn Đình (Argentina), Gia Nã Đại (Canada), Tân Gia Ba (Singapore)…, thì nay chúng đã được thay thế bằng tên gọi theo nguyên ngữ quốc tế.

Vì vậy, quan điểm đòi thay thế mọi từ mượn bằng từ thuần Việt là thiếu cơ sở khoa học. Nhiều thuật ngữ ngoại lai đã đạt đến độ chính xác tuyệt đối; nếu thay thế, ngôn ngữ sẽ trở nên rườm rà, khiên cưỡng.

Ví dụ: "xe buýt" (gốc từ omnibus trong tiếng Latin nghĩa là "cho mọi người") sẽ phải gọi là "xe chở khách công cộng nhiều chỗ chạy theo tuyến cố định"; còn "taxi" (viết tắt của taximètre - thiết bị đo cự ly và tính tiền) sẽ biến thành "xe bốn bánh thuê riêng có đồng hồ tính tiền theo cây số".

Việc giữ lại từ mượn chính là giải pháp tối ưu để đảm bảo tính cô đúc và hiệu quả thông tin trong giao tiếp.

Tiếng Việt giàu đẹp nhìn từ các lớp từ mượn

Để hiểu sâu hơn về tính phong phú của tiếng Việt, chúng ta cần nhìn vào các lớp từ vựng được bồi đắp tài tình qua từng thời kỳ lịch sử và đặc điểm địa lý vùng miền:

Lớp từ Hán cổ Việt hóa sâu sắc: Tiêu biểu là từ "bóng" (trong quả bóng, bong bóng). Bắt nguồn từ chữ Hán cổ "bủng" (唪) với nghĩa phồng lên, chứa không khí, từ này đã trải qua hàng ngàn năm chuyển hóa ngữ âm và dung hòa tự nhiên đến mức được sử dụng như một từ bản địa.

Lớp từ gốc Pháp (cuối thế kỷ XIX - đầu thế kỷ XX): Giai đoạn tiếp xúc văn hóa Đông - Tây đã để lại một khối lượng từ vựng khổng lồ. 

Người Việt xưa đã khéo léo biến đổi thanh điệu hoặc kết hợp với yếu tố thuần Việt để tạo ra những từ phù hợp với khẩu hình, phủ sóng từ ẩm thực (bít tết - bifteck, bia - bière, ốp la - œuf au plat, cà rốt - carotte, súp lơ - chou-fleur), trang phục (sơ mi - chemise, quần soóc - short), cho đến xây dựng (xi măng - ciment, bê tông - béton, ban công - balcon)…

Sự phân hóa từ mượn theo địa lý: Việc tiếp nhận từ ngoại lai còn tạo nên nét đặc trưng địa phương độc đáo. Cùng một khái niệm, miền Bắc chuộng từ Hán - Việt hoặc Việt hóa cổ như "vô tuyến", "quả bóng"; trong khi miền Nam lại ưu tiên từ mượn gốc Anh - Pháp như "tivi" (television) và "trái banh" (balle).

Ngày nay, dưới tác động của toàn cầu hóa và công nghệ, tiếng Việt vẫn liên tục thu nhận thêm những yếu tố mới. Đơn cử như từ "síp-pơ" (shipper) đã biến đổi nghĩa so với gốc tiếng Anh để chỉ riêng người giao hàng chặng cuối - một cách gọi ngắn gọn thay cho định nghĩa thuần Việt vô cùng dài dòng.

Song hành với đó, giới trẻ và giới công nghệ cũng du nhập hàng loạt từ mới và thổi vào đó những lớp nghĩa thời đại: "Concept" được dùng gọn để chỉ phong cách, định hướng hình ảnh hay nội dung xuyên suốt của một dự án thay vì cụm từ "ý tưởng chủ đạo"; "drama" từ nghĩa gốc kịch nghệ nay chỉ các vụ bê bối, tranh cãi kịch tính thu hút sự chú ý trên mạng xã hội.

Một từ khá quen là "chill" từ nghĩa gốc lạnh lẽo nay biến thành từ lóng chỉ trạng thái thư giãn, sống chậm hoặc một không gian thoải mái, có cá tính.

Vì thế, các thuật ngữ như "giá long môn" hay lớp từ ngoại lai hiện đại này vẫn đang nằm trong "vòng thử thách" và cần có thêm thời gian để bộ lọc xã hội sàng lọc, định hình trước khi được toàn dân hoàn toàn chấp nhận.

Ngôn ngữ là một sinh thể động, luôn cần vận động và tiếp nhận tinh hoa từ bên ngoài để phát triển. Vì thế, việc bài xích từ vay mượn trong các trường hợp bất đắc dĩ có sa vào tư duy bảo thủ, kìm hãm sự phong phú của tiếng mẹ đẻ?

Tuy nhiên, giữ gìn sự trong sáng của tiếng Việt không đồng nghĩa với việc thỏa hiệp lạm dụng tiếng nước ngoài. Ứng xử tinh tế với từ vay mượn chính là biết dung hòa: sẵn sàng đón nhận những thuật ngữ mới mang tính tiến bộ của thời đại, nhưng luôn đặt trên nền tảng tôn trọng và giữ vững bản sắc văn hóa thuần khiết của tiếng Việt ta.

Đọc tiếp Về trang Chủ đề