
Chuyên gia lưu ý bẫy thường gặp khi săn cổ phiếu theo định giá rẻ - Ảnh: HỮU HẠNH
Với nhà đầu tư theo trường phái phân tích cơ bản, định giá cổ phiếu là công cụ quan trọng để xác định thời điểm mua phù hợp.
4 chỉ số định giá cổ phiếu cơ bản
Ông Huỳnh Anh Huy, CFA, Giám đốc phân tích ngành Chứng khoán Kafi, gợi ý một chỉ số định giá thường được sử dụng. Chỉ số phổ biến nhất P/E - được tính bằng tỉ lệ giữa giá thị trường và thu nhập trên mỗi cổ phiếu (EPS).
Mỗi ngành có mức P/E hợp lý khác nhau, ví dụ với ngân hàng là 12-14 lần, P/E dưới 8 lần được xem là vùng giá rẻ. Tương tự, vùng rẻ với bất động sản dưới 12 lần, thép hoặc vật liệu dưới 8 lần, bán lẻ là dưới 15 lần.
Tuy nhiên chỉ số này gặp hạn chế khi doanh nghiệp thua lỗ, EPS âm, bỏ qua cấu trúc vốn của doanh nghiệp và nhạy cảm với chu kỳ kinh doanh.
Do chỉ số P/E nhạy cảm với tính chu kỳ của doanh nghiệp nên chỉ số khác được đưa ra là PEG - lấy P/E chia cho tốc độ tăng trưởng EPS kỳ vọng. Chỉ số này ở mức 0,5-1 lần thì cổ phiếu được xem là hấp dẫn và dưới 0,5 lần là rất rẻ.
Theo ông, cổ phiếu có P/E cao nhưng tăng trưởng mạnh vẫn có thể hấp dẫn hơn cổ phiếu P/E thấp nhưng tăng trưởng chậm.
Chỉ số khác được dùng cho ngành ngân hàng, chứng khoán, bảo hiểm là P/B - được tính bằng giá thị trường chia cho giá trị sổ sách (giá trị ròng) trên mỗi cổ phiếu.
Nhóm ngân hàng hiện có P/B trung bình khoảng 1,4 lần. Một số ngân hàng có tỉ suất sinh lời so với vốn chủ sở hữu (ROE) khoảng 15-16% nhưng P/B chỉ quanh 1,1-1,2 lần là tương đối rẻ.
Cuối cùng là chỉ số EV/EBITDA. Trong đó EV là tổng vốn hóa thị trường và nợ ròng của doanh nghiệp, còn EBITDA là lợi nhuận trước thuế, khấu hao tài sản cố định.
Chỉ số này giúp loại bỏ ảnh hưởng từ vay nợ và phản ánh khả năng tạo dòng tiền của doanh nghiệp. Với ngành thép, mức EV/EBITDA phổ biến khoảng 6-9 lần, dưới 6 lần có thể xem là vùng định giá hấp dẫn.
Ông cũng cho biết EV/EBITDA hữu ích với các doanh nghiệp đang lỗ nhưng vẫn tạo dòng tiền dương do chi phí khấu hao lớn làm lợi nhuận âm.
Những bẫy định giá cơ bản
Theo ông Huy, sai lầm phổ biến đầu tiên là nhìn P/E thấp rồi cho rằng cổ phiếu đang rẻ. Ông lấy ví dụ giai đoạn cuối năm 2021 đến đầu năm 2022, lợi nhuận của Hòa Phát tăng rất mạnh khiến P/E giảm xuống mức rất thấp.
Tuy nhiên đây cũng là thời điểm ngành thép ở đỉnh chu kỳ lợi nhuận. Lợi nhuận doanh nghiệp đạt đỉnh khiến EPS tăng đột biến, kéo P/E xuống thấp và tạo cảm giác cổ phiếu rẻ. Sau đó, thị trường bắt đầu lo ngại rủi ro từ chu kỳ bất động sản và nhu cầu tiêu thụ thép suy giảm.
Sai lầm thứ 2 là so sánh giữa các ngành khác nhau. Mỗi ngành có đặc thù kinh doanh khác nhau nên mức P/E hợp lý cũng khác nhau. Ví dụ, cổ phiếu thép như Hòa Phát thường giao dịch quanh 10-12 lần, trong khi nhóm hàng tiêu dùng như Vinamilk hay Masan Consumer thường duy trì P/E 15-16 lần.
Một chiếc bẫy khác trong việc định giá là không đánh giá chất lượng lợi nhuận. Ông lấy ví dụ KIDO trong giai đoạn bán mảng bánh kẹo cho Mondelez từng ghi nhận khoản lợi nhuận bất thường lớn, khiến EPS tăng mạnh và P/E giảm xuống chỉ còn khoảng 2-3 lần.
Tuy nhiên, sau khi bán mảng kinh doanh cốt lõi, khả năng tạo doanh thu và lợi nhuận của doanh nghiệp trong tương lai lại suy giảm.
Cuối cùng là bẫy giá trị khi chỉ số rẻ trong nhiều năm nhưng không phục hồi. Ví dụ ngành dầu khí giai đoạn từ năm 2015 đến trước năm 2026 chứng kiến sản lượng khai thác giảm mạnh so với thời kỳ đỉnh cao. Xu hướng ngành đi xuống khiến triển vọng tăng trưởng của doanh nghiệp suy giảm, dù định giá cổ phiếu ở mức thấp.
Chỉ khi xuất hiện câu chuyện mới hoặc tín hiệu phục hồi của ngành, nhóm cổ phiếu dầu khí mới hình thành sóng tăng mạnh như giai đoạn đầu năm 2026 vừa qua.
