Tuy nhiên, khi bóc tách các lớp trầm tích văn hóa và lịch sử, chúng ta sẽ nhận ra rằng tên gọi chợ Âm Phủ mang những ý nghĩa dung dị, hiện thực và thấm đẫm tình người.
Tại Việt Nam, có hai khu chợ Âm Phủ nổi tiếng nhất, tọa lạc tại Lâm Đồng và Hà Nội. Dù mang cùng một cái tên, nhưng mỗi nơi lại cất giấu một câu chuyện mang tính biểu tượng riêng biệt, phản ánh hoàn cảnh xã hội và lịch sử của từng vùng đất.
Chợ Âm Phủ Đà Lạt, Lâm Đồng
Khi nhắc đến chợ Âm Phủ, đại đa số du khách sẽ nghĩ ngay đến khu chợ đêm nhộn nhịp nằm dọc theo cầu thang từ khu Hòa Bình dẫn xuống chợ Đà Lạt hiện nay. Ý nghĩa của tên gọi này tại xứ sở ngàn hoa hoàn toàn xuất phát từ đặc điểm thị giác và hoàn cảnh mưu sinh của người lao động nghèo giai đoạn giữa thế kỷ 20.
Chợ Âm Phủ Đà Lạt nay là chợ đêm nhộn nhịp. (Ảnh: ET)
Trước năm 1990, khu vực trung tâm Đà Lạt chưa có hệ thống đèn đường chiếu sáng khang trang như hiện tại. Khi màn đêm buông xuống, nhiệt độ hạ thấp, sương mù dày đặc từ hồ Xuân Hương và các thung lũng lân cận bắt đầu tràn lên, bao phủ toàn bộ khu vực trung tâm.
Những người bán hàng rong, chủ yếu là phụ nữ nghèo bán đồ ăn đêm, dọn hàng ra dọc các bậc thang đá. Để thắp sáng, họ sử dụng những chiếc đèn dầu nhỏ hoặc nến che trong các hộp mika để tránh gió.
Trong không gian tối tăm, tĩnh mịch và lạnh lẽo của đêm đen, ánh sáng leo lét, chập chờn từ những ngọn đèn dầu hắt qua lớp sương mù dày đặc tạo ra một khung cảnh mờ ảo, huyễn hoặc. Những bóng người mua kẻ bán mặc áo len dày, quấn khăn kín mít, di chuyển lặng lẽ qua lại trong màn sương mờ khiến những người đi ngang qua liên tưởng đến một phiên chợ ở cõi âm.
Tên gọi “chợ Âm Phủ” ra đời một cách rất tự nhiên từ những lời nói đùa dân dã của người dân bản địa, và dần dần trở thành một danh xưng quen thuộc cho đến tận ngày nay.
Bỏ qua ấn tượng rùng rợn ban đầu, cái tên chợ Âm Phủ ở Đà Lạt mang ý nghĩa nhân văn; đây từng là nơi mưu sinh của những người lao động nghèo; khách hàng chủ yếu của khu chợ những thập niên giữa thế kỷ trước không phải là du khách phương xa rủng rỉnh tiền bạc, mà là những phu xe ngựa, nông dân chở rau quả từ các rẫy ngoại ô vào nội thành chờ trời sáng để giao mối, hay công nhân làm ca đêm.
Chợ Âm Phủ chính là nơi cung cấp hơi ấm cho những thân phận nhọc nhằn ấy giữa cái lạnh thấu xương của cao nguyên. Những củ khoai lang nướng sém vỏ, những bắp ngô luộc nghi ngút khói hay một ly sữa đậu nành nóng hổi trị giá chỉ vài đồng bạc lẻ đã trở thành nguồn năng lượng nuôi sống biết bao gia đình.
Do đó, tên gọi chợ Âm Phủ không hề mang ý nghĩa xui rủi hay đáng sợ, mà nó đại diện cho sức sống bền bỉ, cho ngọn lửa ấm áp của tình người và nghị lực mưu sinh của người dân Đà Lạt vượt qua sự thiếu thốn vật chất.
Chợ Âm Phủ Hà Nội
Nếu chợ Âm Phủ Đà Lạt ra đời từ không gian sương khói mưu sinh, thì cái tên chợ Âm Phủ tại Hà Nội (còn được gọi là Chợ 19/12) lại mang một ý nghĩa hoàn toàn khác, gắn liền với những ký ức bi tráng của lịch sử hiện đại Việt Nam.
Khu chợ này từng nằm trên một con phố ngắn nối liền phố Lý Thường Kiệt và phố Hai Bà Trưng. Tên gọi chợ Âm Phủ ở đây xuất phát từ một thực tế lịch sử đau thương: Khu đất này từng là một nấm mồ tập thể.
Chợ Âm Phủ Hà Nội đã trở thành phố sách. (Ảnh: HNĐ)
Lật lại hồ sơ lịch sử, vào mùa đông năm 1946, khi cuộc kháng chiến toàn quốc chống thực dân Pháp bùng nổ, Hà Nội chìm trong 60 ngày đêm khói lửa oanh liệt và cũng vô cùng khốc liệt. Trong những trận chiến giằng co từng tấc đất, từng góc phố với quân Pháp, rất nhiều chiến sỹ tự vệ và dân thường đã ngã xuống.
Do điều kiện chiến tranh ác liệt, không thể tổ chức an táng từng người, quân và dân thủ đô đã phải gom thi hài của những người tử nạn và chôn cất chung trong những hố đào tạm tại khu vực này.
Sau khi hòa bình lập lại, khu vực mồ mả tập thể được quy tập và di dời đi nơi khác, trả lại mặt bằng để xây dựng một khu chợ dân sinh nhằm phục vụ nhu cầu thương mại của người dân. Dù khu chợ được đặt tên chính thức là Chợ 19/12 (kỷ niệm Ngày Toàn quốc kháng chiến) nhưng người dân Hà Nội vẫn quen miệng gọi đây là chợ Âm Phủ.
Tên gọi này không nhằm mục đích dọa dẫm, mà mang ý nghĩa nhắc nhớ các thế hệ sau về một quá khứ đau thương, về cái giá của nền độc lập tự do mà cha ông đã phải đánh đổi bằng máu và sinh mạng ngay trên chính mảnh đất mà ngày nay chúng ta đang nhộn nhịp bán mua.
Ý nghĩa trong dòng chảy đương đại
Thời gian trôi đi, cả hai khu chợ Âm Phủ lừng danh đều đã trải qua những cuộc chuyển mình ngoạn mục, phù hợp với sự phát triển của đô thị hiện đại.
Tại Đà Lạt, chợ Âm Phủ nay đã rực rỡ ánh đèn, mở rộng thành Chợ đêm Đà Lạt, một trong những điểm đến du lịch sầm uất bậc nhất cả nước. Những ngọn đèn dầu leo lét đã được thay thế bằng hệ thống đèn LED cao áp sáng rực, và khách mua giờ đây là hàng triệu du khách đến từ khắp nơi trên thế giới.
Dẫu vậy, những người lớn tuổi ở Đà Lạt thỉnh thoảng vẫn dùng cái tên chợ Âm Phủ như một cách níu giữ chút hoài niệm về một thành phố tĩnh lặng của ngày xưa.
Còn tại Hà Nội, Chợ 19/12 xưa đã được giải tỏa, không gian thương mại ồn ào nhường chỗ cho Phố sách Hà Nội (Phố sách 19/12), một không gian văn hóa thanh lịch và yên bình. Từ một nấm mồ tập thể đau thương, trải qua giai đoạn là một khu chợ sầm uất, nay hóa thân thành con đường của tri thức, đó là sự chữa lành tuyệt vời nhất của thời gian và lịch sử.